家族 (かぞく) — gia đình

ぞく gia đình
Tần suất #1200 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun family

kazoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gia đình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.