警視庁 (けいしちょう) — Sở Cảnh sát Thủ đô, Cảnh thị sảnh

けいちょう Sở Cảnh sát Thủ đô
Tần suất #5412 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

keishichou

Pitch ちょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Sở Cảnh sát Thủ đô
  • Cảnh thị sảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.