携帯 (けいたい) — điện thoại di động, mang theo, huề đới

けいたい điện thoại di động
Tần suất #530 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb technology

keitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện thoại di động
  • mang theo
  • huề đới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.