県知事 (けんちじ) — tỉnh trưởng, thống đốc tỉnh

けん tỉnh trưởng
Tần suất #6747 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

kenchiji

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỉnh trưởng
  • thống đốc tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.