検査 (けんさ) — kiểm tra, kiểm sát

けん kiểm tra
Tần suất #925 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kensa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiểm tra
  • kiểm sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.