検定 (けんてい) — kỳ thi chứng nhận, kiểm định

けんてい kỳ thi chứng nhận
Tần suất #4123 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kentei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ thi chứng nhận
  • kiểm định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.