結合 (けつごう) — kết hợp, liên kết
結合
kết hợp
Tần suất #3976
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
ketsugou
けつごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けつごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết hợp
- liên kết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結合する けつごうする |
結合します けつごうします |
| Present negative |
結合しない けつごうしない |
結合しません けつごうしません |
| Past |
結合した けつごうした |
結合しました けつごうしました |
| Past negative |
結合しなかった けつごうしなかった |
結合しませんでした けつごうしませんでした |
| Te-form |
結合して けつごうして |
結合しまして けつごうしまして |
| Potential |
結合できる けつごうできる |
結合できます けつごうできます |
| Potential negative |
結合できない けつごうできない |
結合できません けつごうできません |