決定 (けってい) — quyết định

けってい quyết định
Tần suất #363 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

kettei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.