機動 (きどう) — cơ động, tính cơ động

どう cơ động
Tần suất #4912 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ động
  • tính cơ động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.