寄付 (きふ) — quyên góp, đóng góp, ký phó

quyên góp
Tần suất #3194 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kifu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyên góp
  • đóng góp
  • ký phó

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.