起源 (きげん) — nguồn gốc, khởi nguyên, căn nguyên

げん nguồn gốc
Tần suất #4404 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kigen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • khởi nguyên
  • căn nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.