起業 (きぎょう) — khởi nghiệp, lập nghiệp

ぎょう khởi nghiệp
Tần suất #2017 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kigyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khởi nghiệp
  • lập nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.