機械 (きかい) — máy móc, cơ giới

かい máy móc
Tần suất #1051 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun technology

kikai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máy móc
  • cơ giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.