起訴 (きそ) — khởi tố, truy tố

khởi tố
Tần suất #4110 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kiso

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khởi tố
  • truy tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.