小道具 (こどうぐ) — đạo cụ nhỏ, phụ kiện, tiểu đạo cụ

どう đạo cụ nhỏ
Tần suất #6507 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

kodougu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đạo cụ nhỏ
  • phụ kiện
  • tiểu đạo cụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.