国立 (こくりつ) — quốc lập, do nhà nước điều hành

こくりつ quốc lập
Tần suất #1728 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kokuritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quốc lập
  • do nhà nước điều hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.