Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混合 (こんごう) — pha trộn, hỗn hợp

混こん合ごう pha trộn
Tần suất #5798 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kongou

こんごう
Pitch こんごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pha trộn
  • hỗn hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混合する

こんごうする

混合します

こんごうします

Present negative

混合しない

こんごうしない

混合しません

こんごうしません

Past

混合した

こんごうした

混合しました

こんごうしました

Past negative

混合しなかった

こんごうしなかった

混合しませんでした

こんごうしませんでした

Te-form

混合して

こんごうして

混合しまして

こんごうしまして

Potential

混合できる

こんごうできる

混合できます

こんごうできます

Potential negative

混合できない

こんごうできない

混合できません

こんごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.