工業 (こうぎょう) — công nghiệp, ngành chế tạo

こうぎょう công nghiệp
Tần suất #1722 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kougyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công nghiệp
  • ngành chế tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.