向上 (こうじょう) — nâng cao, cải thiện, hướng thượng
向上
nâng cao
Tần suất #1058
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koujou
こうじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 向上
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nâng cao
- cải thiện
- hướng thượng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前より よく なって いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
向上する こうじょうする |
向上します こうじょうします |
| Present negative |
向上しない こうじょうしない |
向上しません こうじょうしません |
| Past |
向上した こうじょうした |
向上しました こうじょうしました |
| Past negative |
向上しなかった こうじょうしなかった |
向上しませんでした こうじょうしませんでした |
| Te-form |
向上して こうじょうして |
向上しまして こうじょうしまして |
| Potential |
向上できる こうじょうできる |
向上できます こうじょうできます |
| Potential negative |
向上できない こうじょうできない |
向上できません こうじょうできません |