Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

向上 (こうじょう) — nâng cao, cải thiện, hướng thượng

向こう上じょう nâng cao
Tần suất #1058 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koujou

こうじょう
Pitch こうじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 向上

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nâng cao
  • cải thiện
  • hướng thượng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)より よく なって いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

向上する

こうじょうする

向上します

こうじょうします

Present negative

向上しない

こうじょうしない

向上しません

こうじょうしません

Past

向上した

こうじょうした

向上しました

こうじょうしました

Past negative

向上しなかった

こうじょうしなかった

向上しませんでした

こうじょうしませんでした

Te-form

向上して

こうじょうして

向上しまして

こうじょうしまして

Potential

向上できる

こうじょうできる

向上できます

こうじょうできます

Potential negative

向上できない

こうじょうできない

向上できません

こうじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.