交換 (こうかん) — trao đổi, giao hoán

こうかん trao đổi
Tần suất #809 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trao đổi
  • giao hoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.