行進 (こうしん) — cuộc diễu hành, hành tiến
行進
cuộc diễu hành
Tần suất #6772
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koushin
こうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc diễu hành
- hành tiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行進する こうしんする |
行進します こうしんします |
| Present negative |
行進しない こうしんしない |
行進しません こうしんしません |
| Past |
行進した こうしんした |
行進しました こうしんしました |
| Past negative |
行進しなかった こうしんしなかった |
行進しませんでした こうしんしませんでした |
| Te-form |
行進して こうしんして |
行進しまして こうしんしまして |
| Potential |
行進できる こうしんできる |
行進できます こうしんできます |
| Potential negative |
行進できない こうしんできない |
行進できません こうしんできません |