Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後進 (こうしん) — hậu bối, thế hệ sau, hậu tiến

後こう進しん hậu bối
Tần suất #9447 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koushin

こうしん
Pitch こうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 後進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hậu bối
  • thế hệ sau
  • hậu tiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

後進する

こうしんする

後進します

こうしんします

Present negative

後進しない

こうしんしない

後進しません

こうしんしません

Past

後進した

こうしんした

後進しました

こうしんしました

Past negative

後進しなかった

こうしんしなかった

後進しませんでした

こうしんしませんでした

Te-form

後進して

こうしんして

後進しまして

こうしんしまして

Potential

後進できる

こうしんできる

後進できます

こうしんできます

Potential negative

後進できない

こうしんできない

後進できません

こうしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.