Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交代 (こうたい) — luân phiên, thay phiên, giao đại

交こう代たい luân phiên
Tần suất #3182 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

koutai

こうたい
Pitch こうたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交代

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • luân phiên
  • thay phiên
  • giao đại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交代する

こうたいする

交代します

こうたいします

Present negative

交代しない

こうたいしない

交代しません

こうたいしません

Past

交代した

こうたいした

交代しました

こうたいしました

Past negative

交代しなかった

こうたいしなかった

交代しませんでした

こうたいしませんでした

Te-form

交代して

こうたいして

交代しまして

こうたいしまして

Potential

交代できる

こうたいできる

交代できます

こうたいできます

Potential negative

交代できない

こうたいできない

交代できません

こうたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.