後退 (こうたい) — rút lui, thụt lùi, hậu thoái
後退
rút lui
Tần suất #5198
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koutai
こうたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 後退
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút lui
- thụt lùi
- hậu thoái
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
後退する こうたいする |
後退します こうたいします |
| Present negative |
後退しない こうたいしない |
後退しません こうたいしません |
| Past |
後退した こうたいした |
後退しました こうたいしました |
| Past negative |
後退しなかった こうたいしなかった |
後退しませんでした こうたいしませんでした |
| Te-form |
後退して こうたいして |
後退しまして こうたいしまして |
| Potential |
後退できる こうたいできる |
後退できます こうたいできます |
| Potential negative |
後退できない こうたいできない |
後退できません こうたいできません |