Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交通 (こうつう) — giao thông

交こう通つう giao thông
Tần suất #800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

koutsuu

こうつう
Pitch こうつう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交通

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao thông

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や 車(くるま)が 道(みち)を いったり きたり する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交通する

こうつうする

交通します

こうつうします

Present negative

交通しない

こうつうしない

交通しません

こうつうしません

Past

交通した

こうつうした

交通しました

こうつうしました

Past negative

交通しなかった

こうつうしなかった

交通しませんでした

こうつうしませんでした

Te-form

交通して

こうつうして

交通しまして

こうつうしまして

Potential

交通できる

こうつうできる

交通できます

こうつうできます

Potential negative

交通できない

こうつうできない

交通できません

こうつうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.