駆除 (くじょ) — diệt trừ, trừ sâu hại, khu trừ

じょ diệt trừ
Tần suất #8498 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kujo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diệt trừ
  • trừ sâu hại
  • khu trừ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.