組み立てる (くみたてる) — lắp ráp, ghép lại
組み立てる
lắp ráp
Tần suất #5368
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kumitateru
くみたてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くみたてる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 組み立てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lắp ráp
- ghép lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
組み立てる くみたてる |
組み立てます くみたてます |
| Present negative |
組み立てない くみたてない |
組み立てません くみたてません |
| Past |
組み立てた くみたてた |
組み立てました くみたてました |
| Past negative |
組み立てなかった くみたてなかった |
組み立てませんでした くみたてませんでした |
| Te-form |
組み立てて くみたてて |
組み立てまして くみたてまして |
| Potential |
組み立てられる くみたてられる |
組み立てられます くみたてられます |
| Potential negative |
組み立てられない くみたてられない |
組み立てられません くみたてられません |