教科書 (きょうかしょ) — sách giáo khoa, giáo khoa thư

きょうしょ sách giáo khoa
Tần suất #4200 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

kyoukasho

Pitch きょしょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sách giáo khoa
  • giáo khoa thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.