協定 (きょうてい) — hiệp định, thỏa thuận, hiệp ước

きょうてい hiệp định
Tần suất #2364 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

kyoutei

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiệp định
  • thỏa thuận
  • hiệp ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.