Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

供与 (きょうよ) — cung cấp, cung dữ

供きょう与よ cung cấp
Tần suất #7537 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouyo

きょうよ
Pitch きょうよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 供与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cung cấp
  • cung dữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

供与する

きょうよする

供与します

きょうよします

Present negative

供与しない

きょうよしない

供与しません

きょうよしません

Past

供与した

きょうよした

供与しました

きょうよしました

Past negative

供与しなかった

きょうよしなかった

供与しませんでした

きょうよしませんでした

Te-form

供与して

きょうよして

供与しまして

きょうよしまして

Potential

供与できる

きょうよできる

供与できます

きょうよできます

Potential negative

供与できない

きょうよできない

供与できません

きょうよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.