休止 (きゅうし) — tạm ngừng, đình chỉ, hưu chỉ
休止
tạm ngừng
Tần suất #3500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kyuushi
きゅうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 休止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạm ngừng
- đình chỉ
- hưu chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
休止する きゅうしする |
休止します きゅうしします |
| Present negative |
休止しない きゅうししない |
休止しません きゅうししません |
| Past |
休止した きゅうしした |
休止しました きゅうししました |
| Past negative |
休止しなかった きゅうししなかった |
休止しませんでした きゅうししませんでした |
| Te-form |
休止して きゅうしして |
休止しまして きゅうししまして |
| Potential |
休止できる きゅうしできる |
休止できます きゅうしできます |
| Potential negative |
休止できない きゅうしできない |
休止できません きゅうしできません |