Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休止 (きゅうし) — tạm ngừng, đình chỉ, hưu chỉ

休きゅう止し tạm ngừng
Tần suất #3500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyuushi

きゅうし
Pitch きゅうし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạm ngừng
  • đình chỉ
  • hưu chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休止する

きゅうしする

休止します

きゅうしします

Present negative

休止しない

きゅうししない

休止しません

きゅうししません

Past

休止した

きゅうしした

休止しました

きゅうししました

Past negative

休止しなかった

きゅうししなかった

休止しませんでした

きゅうししませんでした

Te-form

休止して

きゅうしして

休止しまして

きゅうししまして

Potential

休止できる

きゅうしできる

休止できます

きゅうしできます

Potential negative

休止できない

きゅうしできない

休止できません

きゅうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.