休止 (きゅうし) — tạm ngừng, đình chỉ, hưu chỉ

きゅう tạm ngừng
Tần suất #3500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyuushi

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm ngừng
  • đình chỉ
  • hưu chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.