Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

救出 (きゅうしゅつ) — giải cứu, cứu xuất

救きゅう出しゅつ giải cứu
Tần suất #6519 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuushutsu

きゅうしゅつ
Pitch きゅうしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 救出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải cứu
  • cứu xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

救出する

きゅうしゅつする

救出します

きゅうしゅつします

Present negative

救出しない

きゅうしゅつしない

救出しません

きゅうしゅつしません

Past

救出した

きゅうしゅつした

救出しました

きゅうしゅつしました

Past negative

救出しなかった

きゅうしゅつしなかった

救出しませんでした

きゅうしゅつしませんでした

Te-form

救出して

きゅうしゅつして

救出しまして

きゅうしゅつしまして

Potential

救出できる

きゅうしゅつできる

救出できます

きゅうしゅつできます

Potential negative

救出できない

きゅうしゅつできない

救出できません

きゅうしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.