満開 (まんかい) — nở rộ, mãn khai

まんかい nở rộ
Tần suất #6356 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

mankai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nở rộ
  • mãn khai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.