Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混ぜ合わす (まぜあわす) — to mix together, to blend, to compound

混まぜ合あわす to mix together
Lớp 5 5 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

mazeawasu

まぜあわす
Post

Ghi nhớ 混ぜ合わす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to mix together
  • to blend
  • to compound

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混ぜ合わす

まぜあわす

混ぜ合わします

まぜあわします

Present negative

混ぜ合わさない

まぜあわさない

混ぜ合わしません

まぜあわしません

Past

混ぜ合わした

まぜあわした

混ぜ合わしました

まぜあわしました

Past negative

混ぜ合わさなかった

まぜあわさなかった

混ぜ合わしませんでした

まぜあわしませんでした

Te-form

混ぜ合わして

まぜあわして

混ぜ合わしまして

まぜあわしまして

Potential

混ぜ合わせる

まぜあわせる

混ぜ合わせます

まぜあわせます

Potential negative

混ぜ合わせない

まぜあわせない

混ぜ合わせません

まぜあわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.