見上げる (みあげる) — ngước nhìn, ngưỡng mộ

げる ngước nhìn
Tần suất #4595 Lớp 1 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

miageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngước nhìn
  • ngưỡng mộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.