Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

導き出す (みちびきだす) — dẫn dắt ra, suy ra, rút ra

導みちびき出すだ dẫn dắt ra
Tần suất #8587 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

michibikidasu

みちびきだす
Pitch みちびきだす[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 導き出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dẫn dắt ra
  • suy ra
  • rút ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

導き出す

みちびきだす

導き出します

みちびきだします

Present negative

導き出さない

みちびきださない

導き出しません

みちびきだしません

Past

導き出した

みちびきだした

導き出しました

みちびきだしました

Past negative

導き出さなかった

みちびきださなかった

導き出しませんでした

みちびきだしませんでした

Te-form

導き出して

みちびきだして

導き出しまして

みちびきだしまして

Potential

導き出せる

みちびきだせる

導き出せます

みちびきだせます

Potential negative

導き出せない

みちびきだせない

導き出せません

みちびきだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.