見逃す (みのがす) — bỏ sót, bỏ qua, để lọt

のが bỏ sót
Tần suất #4706 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

minogasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ sót
  • bỏ qua
  • để lọt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.