持ち上げる (もちあげる) — nâng lên, nhấc lên
持ち上げる
nâng lên
Tần suất #6042
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
mochiageru
もちあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もちあげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持ち上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nâng lên
- nhấc lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持ち上げる もちあげる |
持ち上げます もちあげます |
| Present negative |
持ち上げない もちあげない |
持ち上げません もちあげません |
| Past |
持ち上げた もちあげた |
持ち上げました もちあげました |
| Past negative |
持ち上げなかった もちあげなかった |
持ち上げませんでした もちあげませんでした |
| Te-form |
持ち上げて もちあげて |
持ち上げまして もちあげまして |
| Potential |
持ち上げられる もちあげられる |
持ち上げられます もちあげられます |
| Potential negative |
持ち上げられない もちあげられない |
持ち上げられません もちあげられません |