Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち上げる (もちあげる) — nâng lên, nhấc lên

持もち上あげる nâng lên
Tần suất #6042 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

mochiageru

もちあげる
Pitch もちあげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持ち上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nâng lên
  • nhấc lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持ち上げる

もちあげる

持ち上げます

もちあげます

Present negative

持ち上げない

もちあげない

持ち上げません

もちあげません

Past

持ち上げた

もちあげた

持ち上げました

もちあげました

Past negative

持ち上げなかった

もちあげなかった

持ち上げませんでした

もちあげませんでした

Te-form

持ち上げて

もちあげて

持ち上げまして

もちあげまして

Potential

持ち上げられる

もちあげられる

持ち上げられます

もちあげられます

Potential negative

持ち上げられない

もちあげられない

持ち上げられません

もちあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.