持ち込む (もちこむ) — mang vào, đem vào

mang vào
Tần suất #2975 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

mochikomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mang vào
  • đem vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.