日本国 (にほんこく) — Nhà nước Nhật Bản, Nhật Bản quốc
日本国
Nhà nước Nhật Bản
Tần suất #4211
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
nihonkoku
Nghĩa
- Nhà nước Nhật Bản
- Nhật Bản quốc