認可 (にんか) — sự cho phép, sự phê chuẩn, nhận khả

にん sự cho phép
Tần suất #3932 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ninka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cho phép
  • sự phê chuẩn
  • nhận khả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.