納付 (のうふ) — nộp, giao nộp, nạp phó

のう nộp
Tần suất #7749 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

noufu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nộp
  • giao nộp
  • nạp phó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.