Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

納入 (のうにゅう) — nộp, giao nộp, nạp nhập

納のう入にゅう nộp
Tần suất #7479 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

nounyuu

のうにゅう
Pitch のうにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 納入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nộp
  • giao nộp
  • nạp nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

納入する

のうにゅうする

納入します

のうにゅうします

Present negative

納入しない

のうにゅうしない

納入しません

のうにゅうしません

Past

納入した

のうにゅうした

納入しました

のうにゅうしました

Past negative

納入しなかった

のうにゅうしなかった

納入しませんでした

のうにゅうしませんでした

Te-form

納入して

のうにゅうして

納入しまして

のうにゅうしまして

Potential

納入できる

のうにゅうできる

納入できます

のうにゅうできます

Potential negative

納入できない

のうにゅうできない

納入できません

のうにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.