納入 (のうにゅう) — nộp, giao nộp, nạp nhập

のうにゅう nộp
Tần suất #7479 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

nounyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nộp
  • giao nộp
  • nạp nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.