思い出せる (おもいだせる) — có thể nhớ lại, nhớ ra được

おもせる có thể nhớ lại
Tần suất #6538 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago

omoidaseru

Nghĩa

  • có thể nhớ lại
  • nhớ ra được

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.