思い入れ (おもいいれ) — sự gắn bó tình cảm, tình cảm sâu nặng

おも sự gắn bó tình cảm
Tần suất #7126 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun · suru verb

omoiire

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự gắn bó tình cảm
  • tình cảm sâu nặng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.