音楽家 (おんがくか) — nhạc sĩ, nhà âm nhạc

おんがく nhạc sĩ
Tần suất #5869 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

ongakuka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhạc sĩ
  • nhà âm nhạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.