一昨日 (おととい) — hôm kia, ngày hôm kia

一昨日 hôm kia
Tần suất #5085 Lớp 4 3 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

ototoi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hôm kia
  • ngày hôm kia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.