連動 (れんどう) — liên động, sự liên kết, phối hợp

れんどう liên động
Tần suất #4499 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rendou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên động
  • sự liên kết
  • phối hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.